Từ điển thuật ngữ
Giải thích ngắn gọn các thuật ngữ về điện toán đám mây, hạ tầng và an toàn thông tin thường gặp trong tài liệu và hợp đồng dịch vụ.
A
- A/B Testing Thử nghiệm so sánh hai phiên bản để đo lường impact trên user behavior.
- ACID Atomicity, Consistency, Isolation, Durability - 4 tính chất của database transactions.
- Ansible Công cụ automation mã nguồn mở dùng cho configuration management và orchestration.
- Ảo hóa Kỹ thuật chia một máy vật lý thành nhiều máy ảo.
- API Gateway Lớp trung gian quản lý, xác thực và điều phối các yêu cầu API giữa client và backend services.
- API Key Chuỗi bí mật dùng để xác thực và phân quyền khi gọi API.
- Application Security Các biện pháp bảo vệ ứng dụng khỏi các mối đe dọa trong suốt vòng đời phát triển.
- Audit Log Nhật ký ghi lại các hoạt động quan trọng để phục vụ kiểm toán và điều tra.
- Authentication Quá trình xác minh danh tính người dùng hoặc hệ thống trước khi cấp quyền truy cập.
- Authorization Quyết định người dùng đã xác thực có quyền thực hiện hành động cụ thể hay không.
- Auto Scaling Tự động điều chỉnh số lượng instances dựa trên load hoặc schedule.
B
- Backup Bản sao dữ liệu giữ riêng, dùng để khôi phục khi dữ liệu gốc mất hoặc hỏng.
- Backup Strategy Kế hoạch backup và restore để đảm bảo data recovery khi có sự cố.
- Big Data Dữ liệu có volume, velocity, variety lớn đến mức không xử lý được bằng công cụ truyền thống.
- Blue-Green Deployment Chiến lược deploy với hai môi trường song song, chuyển traffic khi deploy thành công.
C
- Cache Lưu trữ tạm thời dữ liệu hay truy cập để giảm latency và load cho backend.
- Canary Deployment Deploy dần dần cho một phần nhỏ traffic trước khi rollout toàn bộ.
- CAP Theorem Định lý chứng minh distributed system chỉ có thể đảm bảo 2/3: Consistency, Availability, Partition tolerance.
- CAPEX và OPEX Hai cách ghi nhận chi phí: đầu tư tài sản một lần, hay chi phí vận hành định kỳ.
- CDN Content Delivery Network - mạng phân phối nội dung qua các edge server gần người dùng.
- Chaos Engineering Thực tiễn chủ động inject failures để test resilience của hệ thống.
- CI/CD Continuous Integration / Continuous Delivery - quy trình tự động build, test và deploy.
- Circuit Breaker Pattern ngăn chặn cascade failure khi service downstream bị lỗi.
- Cloud Mô hình cung cấp tài nguyên tính toán qua mạng.
- Cloud Server Máy chủ ảo chạy trên hạ tầng điện toán đám mây.
- Colocation Thuê chỗ đặt máy chủ của chính mình trong trung tâm dữ liệu của nhà cung cấp.
- Compliance Tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn và hợp đồng liên quan đến bảo mật và privacy.
- Configuration Drift Hiện tượng servers deviate từ cấu hình mong muốn qua thời gian do manual changes.
- Container Cách đóng gói ứng dụng cùng mọi thứ nó cần để chạy giống nhau ở mọi môi trường.
- Cost Allocation Tag Tag metadata gán cho resources để phân bổ chi phí theo team, project, environment.
- CQRS Command Query Responsibility Segregation - tách biệt write model và read model.
- CSRF Cross-Site Request Forgery - tấn công ép người dùng thực hiện hành động không mong muốn.
D
- DAST Dynamic Application Security Testing - quét ứng dụng đang chạy để tìm lỗ hổng.
- Data Lake Kho lưu trữ dữ liệu thô ở định dạng gốc, có thể scale linh hoạt.
- Data Retention Chính sách lưu trữ và xóa dữ liệu theo thời gian quy định.
- Data Warehouse Hệ thống lưu trữ dữ liệu đã xử lý, tối ưu cho analytics và reporting.
- DDoS Tấn công từ chối dịch vụ phân tán, làm nghẽn hệ thống bằng lượng truy cập giả khổng lồ.
- Dedicated Server Máy chủ vật lý nguyên chiếc dành riêng cho một khách hàng, không chia sẻ với ai.
- Dependency Scanning Quét các thư viện phụ thuộc để phát hiện CVE đã biết.
- Deployment Resource Kubernetes quản lý việc deploy và scale stateless applications.
- Disaster Recovery Quy trình và công nghệ khôi phục hệ thống sau thảm họa lớn.
- Distributed Tracing Kỹ thuật theo dõi request qua nhiều service trong hệ thống phân tán.
- DNS Hệ thống phân giải tên miền thành địa chỉ IP để trình duyệt biết đường kết nối.
- Docker Nền tảng container hóa ứng dụng, đóng gói code + dependencies thành image có thể chạy mọi nơi.
- Docker Compose Công cụ định nghĩa và chạy multi-container Docker applications.
- Downtime Khoảng thời gian dịch vụ không hoạt động hoặc không truy cập được.
E
- Encryption at Rest Mã hóa dữ liệu khi lưu trữ trên disk hoặc database.
- Encryption in Transit Mã hóa dữ liệu khi truyền qua network (TLS/SSL).
- Error Budget Lượng lỗi cho phép trong một khoảng thời gian dựa trên SLO.
- Escalation Quy trình chuyển sự cố lên cấp xử lý cao hơn khi vượt ngưỡng thời gian hoặc mức nghiêm trọng.
- ETL Extract, Transform, Load - quy trình di chuyển và biến đổi dữ liệu.
- Event Sourcing Lưu trữ state dưới dạng chuỗi events thay vì state hiện tại.
- Event-Driven Architecture Kiến trúc dựa trên events để giao tiếp giữa các thành phần lỏng lẻo.
F
G
- GDPR General Data Protection Regulation - quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của EU.
- GitOps Thực tiễn vận hành dùng Git làm single source of truth cho infrastructure và applications.
- GPU Bộ xử lý đồ hoạ, dùng cho huấn luyện và chạy mô hình AI, dựng hình và tính toán song song.
- Grafana Nền tảng visualization và analytics cho metrics, logs và traces.
- GraphQL Ngôn ngữ truy vấn API cho phép client chỉ định chính xác dữ liệu cần lấy.
H
- Health Check Kiểm tra định kỳ để xác định instance có healthy và sẵn sàng nhận traffic.
- Helm Package manager cho Kubernetes, giúp deploy và quản lý applications qua charts.
- High Availability Thiết kế hệ thống để đảm bảo uptime cao, thường 99.9% trở lên.
- Horizontal Scaling Thêm/bớt instances để phân phối load.
- Hybrid Cloud Mô hình kết hợp hạ tầng tại chỗ với đám mây, chạy như một hệ thống thống nhất.
- Hypervisor Lớp phần mềm tạo và quản lý các máy ảo trên một máy chủ vật lý.
I
- Idempotency Tính chất của operation cho phép thực hiện nhiều lần mà không thay đổi kết quả.
- Immutable Infrastructure Mô hình không bao giờ update servers mà thay thế bằng servers mới.
- Incident Response Quy trình xử lý sự cố để khôi phục dịch vụ và giảm thiệt hại.
- Infrastructure as Code Quản lý hạ tầng thông qua code thay vì thủ công, đảm bảo tính lặp lại và kiểm soát phiên bản.
- Ingress Resource Kubernetes quản lý external access đến Services, thường qua HTTP/HTTPS.
J
K
L
M
- Managed Service Dịch vụ có quản trị: nhà cung cấp lo phần vận hành kỹ thuật, khách hàng tập trung vào nghiệp vụ.
- Message Queue Hệ thống trung gian lưu trữ và định tuyến messages giữa producers và consumers.
- MFA Multi-Factor Authentication - xác thực đa yếu tố yêu cầu ít nhất hai yếu tố độc lập.
- Microservices Kiến trúc phần mềm tách ứng dụng thành các service nhỏ, độc lập, giao tiếp qua network.
- Migration Việc chuyển hệ thống, dữ liệu hoặc dịch vụ từ hạ tầng này sang hạ tầng khác.
O
- OAuth 2.0 Giao thức ủy quyền cho phép ứng dụng bên thứ ba truy cập tài nguyên mà không cần chia sẻ mật khẩu.
- Object Storage Kho lưu trữ dữ liệu theo đối tượng, truy cập qua API, phù hợp cho tệp lớn và dữ liệu ít thay…
- Observability Khả năng hiểu trạng thái nội tại của hệ thống từ output bên ngoài (logs, metrics, traces).
- On-premise Hạ tầng đặt tại cơ sở của chính doanh nghiệp, do doanh nghiệp tự sở hữu và vận hành.
- OpenID Connect Lớp xác thực xây dựng trên OAuth 2.0, cung cấp thông tin danh tính người dùng qua ID Token.
- OpenTelemetry Framework mã nguồn mở thu thập telemetry (traces, metrics, logs) từ ứng dụng.
- OWASP Top 10 Danh sách 10 lỗ hổng bảo mật web phổ biến và nguy hiểm nhất theo OWASP.
P
- Penetration Testing Kiểm thử xâm nhập - mô phỏng tấn công để phát hiện lỗ hổng bảo mật.
- Pipeline Chuỗi các bước tự động thực hiện build, test, deploy trong quy trình CI/CD.
- PoC Chạy thử quy mô nhỏ để kiểm chứng giải pháp có đáp ứng yêu cầu trước khi cam kết đầu tư.
- Pod Đơn vị nhỏ nhất trong Kubernetes - một hoặc nhiều container chia sẻ network và storage.
- Postmortem Báo cáo sau sự cố phân tích nguyên nhân gốc rễ và cải tiến quy trình.
- Private Cloud Hạ tầng đám mây dành riêng cho một tổ chức, không chia sẻ tài nguyên với khách hàng khác.
- Prometheus Hệ thống monitoring và alerting mã nguồn mở, thu thập metrics dạng time series.
R
- Rate Limiting Kỹ thuật giới hạn số lượng request trong một khoảng thời gian để bảo vệ hệ thống.
- RBAC Role-Based Access Control - mô hình phân quyền dựa trên vai trò của người dùng.
- Redis In-memory data store dùng cho cache, session, queue, pub/sub, real-time analytics.
- Replication Sao chép dữ liệu giữa các node để tăng availability và read performance.
- Reserved Instance Cam kết sử dụng instance trong 1-3 năm để được chiết khấu 30-75%.
- REST API Kiến trúc API tuân thủ các ràng buộc REST (Representational State Transfer).
- Right Sizing Chọn instance size phù hợp với workload thực tế để tránh over-provisioning.
- Rolling Update Cập nhật dần dần các instance mà không downtime toàn bộ hệ thống.
- RPO Recovery Point Objective - lượng dữ liệu tối đa có thể mất (thời gian giữa backups).
- RTO Recovery Time Objective - thời gian tối đa để khôi phục dịch vụ sau sự cố.
S
- Saga Pattern Pattern quản lý distributed transactions qua chuỗi local transactions và compensating actions.
- SAST Static Application Security Testing - quét mã nguồn tĩnh để tìm lỗ hổng bảo mật.
- Secrets Management Quản lý an toàn các thông tin nhạy cảm (password, API key, certificate, encryption key).
- Service Abstraction Kubernetes cung cấp stable endpoint để truy cập Pods.
- Service Mesh Lớp hạ tầng quản lý service-to-service communication trong microservices.
- Sharding Kỹ thuật phân chia database thành các shard nhỏ hơn để scale horizontally.
- SLA Service Level Agreement - cam kết mức độ dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách hàng.
- SLI Service Level Indicator - metric cụ thể đo lường mức độ đạt SLO.
- SLO Service Level Objective - mục tiêu nội bộ về độ tin cậy của dịch vụ.
- Spark Engine xử lý dữ liệu phân tán, hỗ trợ batch và streaming.
- Spot Instance Instance với giá rẻ (giảm đến 90%) nhưng có thể bị thu hồi khi capacity cần cho On-Demand.
- SQL Injection Lỗ hổng cho phép attacker inject SQL code vào query thông qua input không được sanitize.
- SSL/TLS Giao thức mã hoá kết nối giữa trình duyệt và máy chủ, nền tảng của HTTPS.
- SSO Single Sign-On - cho phép người dùng đăng nhập một lần để truy cập nhiều ứng dụng.
- Stateless Application Ứng dụng không lưu state giữa các requests, dễ dàng scale horizontally.




























































































































