Microsoft 365 cho doanh nghiệp
Email, Office, Teams và lưu trữ đám mây trong một nền tảng cộng tác bảo mật.
Giải pháp Microsoft chính hãng cho doanh nghiệp.
Microsoft 365 kết hợp các ứng dụng năng suất, email doanh nghiệp, họp trực tuyến và quản trị danh tính. HiTechCloud tư vấn đúng gói theo quy mô, vai trò người dùng và yêu cầu bảo mật.
HiTechCloud đồng hành từ tư vấn license, thiết kế, triển khai đến hỗ trợ vận hành và mở rộng.
Bảng giá dịch vụ
84 sản phẩm. Giá tham khảo chưa bao gồm VAT.
| Sản phẩm | Nhóm | Giá | Đơn vị | Tính năng chính | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Microsoft 365 Personal | Cá nhân | 1.430.000đ | / user / năm | 1 user / 1 TB OneDrive · Word, Excel, PowerPoint, OneNote, Outlook · Windows, macOS, Android, iOS, iPadOS · 60 AI Credits mỗi tháng | Tư vấn |
| Microsoft 365 Family | Gia đình | 1.790.000đ | / user / năm | Office apps luôn cập nhật · 1 TB OneDrive theo tài khoản · Dùng trên Windows, macOS và mobile · Phù hợp hộ gia đình | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Basic | Business | 1.105.272đ | / user / năm | Email tên miền doanh nghiệp · Teams, SharePoint, Exchange · 1 TB OneDrive Business · Phù hợp SMB và nhóm làm việc | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Standard | Business | 3.550.008đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · Teams, Planner, Forms, Bookings · Email tên miền doanh nghiệp · 1 TB OneDrive Business | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps for business | Business Apps | 3.157.800đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive Business · Dùng cho PC, Mac và thiết bị di động · Bản quyền 1 năm | Tư vấn |
| Exchange Online (Plan 1) | Exchange | 1.263.120đ | / user / năm | Email doanh nghiệp trên cloud · Hộp thư 50 GB/user · Exchange Online Plan 1 · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Exchange Online (Plan 2) | Exchange | 2.526.240đ | / user / năm | Email cloud nâng cao · Hộp thư 100 GB/user · Tính năng lưu trữ · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Exchange Online Kiosk | Exchange | 631.560đ | / user / năm | Exchange Online Kiosk · Email cloud tiết kiệm · Phù hợp nhân viên tuyến đầu (frontline) · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Planner Plan 1 | Planner | 3.157.800đ | / user / năm | Quản lý tác vụ trực quan · Dành cho cá nhân và nhóm · Lập kế hoạch đơn giản · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Planner and Project Plan 3 | Planner & Project | 9.473.400đ | / user / năm | Lập kế hoạch dự án nâng cao · Quản lý tác vụ · Quản lý nguồn lực tích hợp · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Planner and Project Plan 5 | Planner & Project | 9.473.400đ | / user / năm | Quản lý dự án cấp doanh nghiệp · Lập lịch và phân tích · Công cụ danh mục nâng cao · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Visio Plan 1 | Visio | 1.578.900đ | / user / năm | Visio web · Tạo sơ đồ và flowchart · Mẫu sơ đồ đơn giản · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Visio Plan 2 | Visio | 4.736.700đ | / user / năm | Visio web và desktop · Tạo sơ đồ chuyên nghiệp · Mẫu và hình nâng cao · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Suite | Viva | 3.789.360đ | / user / năm | Microsoft Viva Suite · Kết hợp các module Viva · Trải nghiệm nhân viên · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Learning | Viva | 1.263.120đ | / user / năm | Viva Learning · Trung tâm học tập tập trung · Tích hợp Microsoft Teams · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Glint | Viva | 631.560đ | / user / năm | Viva Glint · Khảo sát nhân viên · Phân tích tương tác nhân viên · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Employee Communications and Communities | Viva | 631.560đ | / user / năm | Viva Engage và Viva Connections · Truyền thông thương hiệu · Chiến dịch và sự kiện toàn công ty · Phân tích mức độ tương tác | Tư vấn |
| Skype for Business Plus CAL | Skype for Business | 631.560đ | / user / năm | Enterprise voice · Chuyển tiếp cuộc gọi và hộp thư thoại · Kết nối PSTN · Phù hợp onsite hoặc hybrid | Tư vấn |
| Universal Print | Universal Print | 1.263.120đ | / user / năm | Quản lý in ấn trên cloud · Tích hợp Azure AD · In an toàn từ bất kỳ đâu · Phù hợp hybrid và remote work | Tư vấn |
| Clipchamp Standard | Clipchamp | 947.340đ | / user / năm | Chỉnh sửa video trên trình duyệt · Kéo-thả, mẫu và stock content · Tích hợp Microsoft 365 · Phù hợp marketing, đào tạo, truyền thông | Tư vấn |
| Clipchamp Premium | Clipchamp | 2.210.460đ | / user / năm | Chỉnh sửa video nâng cao · Mẫu và nội dung stock · Công cụ thương hiệu · Dễ dùng cho người mới, mạnh mẽ cho chuyên gia | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Family Subscr PK Lic 1YR Online APAC EM ESD (EP2-36890) | Key điện tử | 1.790.000đ | / user / năm | Tối đa 6 người dùng · 6 TB OneDrive (1 TB/người) · Cài 5 thiết bị/người · Key điện tử EP2-36890 | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Personal Subscr PK Lic 1YR Online APAC EM ESD (EP2-32313) | Key điện tử | 1.430.000đ | / user / năm | 1 người dùng · 1 TB OneDrive · Cài 5 thiết bị · Key điện tử EP2-32313 | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Personal English APAC Subscr 1YR Medialess (EP2-32409) | Key vật lý | 1.430.000đ | / user / năm | 1 tài khoản, 5 thiết bị · 1 năm · Bảo mật tường lửa · Key vật lý EP2-32409 | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Family English APAC Subscr 1YR Medialess (EP2-36878) | Key vật lý | 1.790.000đ | / user / năm | Tối đa 6 người dùng · 1 năm · Key vật lý · EP2-36878 | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 | Enterprise | 12.317.928đ | / user / năm | Office desktop + web apps · 1 TB+ OneDrive · Teams, Windows Enterprise · EMS E3, Defender | Tư vấn |
| Microsoft 365 E5 | Enterprise | 18.946.800đ | / user / năm | Office desktop + web apps · EMS E5, Defender Suite · Power BI, XDR, ITDR · AI bảo mật Work IQ | Tư vấn |
| Microsoft 365 E5 (no Teams) | Enterprise | 16.247.784đ | / user / năm | Office desktop + web apps · EMS E5, Defender Suite · Security Copilot · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 E5 (no Teams) - 3 Year / 100 License (Min) | Enterprise | 4.874.064.300đ | / 3 năm | Office desktop + web apps · EMS E5, Defender Suite · Cam kết 3 năm · Tối thiểu 100 license | Tư vấn |
| Microsoft 365 E7 | Enterprise | 31.262.220đ | / user / năm | Agent 365 trợ lý ảo · Teams Phone, Power BI · XDR, ITDR, OAuth protection · Copilot tích hợp ứng dụng | Tư vấn |
| Microsoft 365 E7 (No Teams) - Annual | Enterprise | 28.562.301đ | / user / năm | Agent 365 trợ lý ảo · Power BI, XDR, ITDR · OAuth protection · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 E7 without Audio Conferencing - Annual | Enterprise | 31.262.220đ | / user / năm | Agent 365 trợ lý ảo · Teams Phone, Power BI · XDR, ITDR, OAuth protection · Không bao gồm Audio Conferencing | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) | Enterprise | 9.616.152đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · EMS E3, Intune · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) - Unattended License | Enterprise | 9.616.152đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · EMS E3, Intune · Unattended License | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 - Unattended License - Annual | Enterprise | 12.315.420đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Teams, Windows Enterprise · EMS E3, Defender · Unattended License | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) - 3 Year | Enterprise | 2.884.650.300đ | / 3 năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · EMS E3, Intune · Cam kết 3 năm | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) - Unattended License - 3 Year | Enterprise | 2.884.650.300đ | / 3 năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · Unattended License · Cam kết 3 năm | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Standard (no Teams) | Business | 2.725.708đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Email doanh nghiệp · 1 TB OneDrive · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Bus Std Retail APAC EM SubPKL 1YR (KLQ-00209) | Key điện tử | 4.090.000đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Teams, email doanh nghiệp · 1 TB OneDrive · Key điện tử KLQ-00209 | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps for business - Annual 12 tháng | Business Apps | 3.157.800đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive · 1 user · CSP License | Tư vấn |
| Dịch vụ trực tuyến Microsoft 365 Business Premium - Annual | Business | 6.947.160đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Defender, bảo vệ điểm cuối · Quản lý danh tính 300 users · 1 TB OneDrive, Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Basic (no Teams) | Business | 853.944đ | / user / năm | Office web + mobile apps · SharePoint, OneDrive · Email Exchange 50 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Premium (no Teams) | Business | 5.934.768đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Defender, bảo vệ điểm cuối · Quản lý danh tính 300 users · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E1 | Enterprise | 3.158.736đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · Teams, SharePoint · Office web apps · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Office 365 E1 (no Teams) | Enterprise | 2.144.856đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · SharePoint, OneDrive · Office web apps · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E3 | Enterprise | 8.213.856đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Email Exchange 100 GB · Teams, SharePoint, OneDrive · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Office 365 E3 (no Teams) | Enterprise | 5.512.080đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Email Exchange 100 GB · SharePoint, OneDrive · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E5 | Enterprise | 12.949.104đ | / user / năm | Tất cả tính năng E3 · Advanced eDiscovery · Power BI Pro · Audio Conferencing | Tư vấn |
| Office 365 E5 (no Teams) | Enterprise | 10.250.184đ | / user / năm | Tất cả tính năng E3 (no Teams) · Advanced eDiscovery · Power BI Pro · Audio Conferencing | Tư vấn |
| Office 365 F3 | Frontline | 1.263.120đ | / user / năm | Teams, SharePoint, OneDrive · Office web apps · Email Exchange 2 GB · Phù hợp frontline workers | Tư vấn |
| Office 365 F3 (no Teams) | Frontline | 1.105.272đ | / user / năm | SharePoint, OneDrive · Office web apps · Email Exchange 2 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E1 Plus | Enterprise | 6.317.472đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · Teams, SharePoint, OneDrive · Office web apps · Tính năng nâng cao | Tư vấn |
| Office 365 E1 Plus (no Teams) | Enterprise | 5.303.592đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · SharePoint, OneDrive · Office web apps · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 F1 | Frontline | 948.192đ | / user / năm | Teams, SharePoint · Office web apps (đọc) · Email Exchange 2 GB · Phù hợp frontline workers | Tư vấn |
| Microsoft 365 F1 (no Teams) | Frontline | 789.450đ | / user / năm | SharePoint · Office web apps (đọc) · Email Exchange 2 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 F3 | Frontline | 3.158.736đ | / user / năm | Teams, SharePoint, OneDrive · Office web + mobile apps · Email Exchange 2 GB · Intune, Defender | Tư vấn |
| Microsoft 365 F3 (no Teams) | Frontline | 2.821.728đ | / user / năm | SharePoint, OneDrive · Office web + mobile apps · Email Exchange 2 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps for enterprise | Enterprise Apps | 4.421.088đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive · Dùng cho PC, Mac và thiết bị di động · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Viva Learning | Microsoft 365 | 1.263.120đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Microsoft Clipchamp | Microsoft 365 | 1.578.900đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Microsoft Viva Insights | Microsoft 365 | 1.263.120đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Python in Excel | Microsoft 365 | 6.315.600đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Premium | Business | 6.948.648đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Advanced Security Add-ons for Business Premium | Business | 3.157.800đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Business Apps (free) | Enterprise | Liên hệ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Purview Suite | Standalone | 3.427.200đ | / user / năm | Data Loss Prevention · Information Protection · Compliance Manager · eDiscovery | Tư vấn |
| Windows E3 | Standalone | 2.179.128đ | / user / năm | Windows 11 Enterprise · BitLocker, Credential Guard · Windows Update for Business · Quick Machine Recovery | Tư vấn |
| Apps for Business | Standalone | 3.158.736đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive · Dùng trên 5 thiết bị · Phù hợp SMB | Tư vấn |
| Windows Enterprise (per device) | Standalone | 2.179.128đ | / user / năm | Windows 11 Enterprise · Per device license · Software Assurance · Basic resiliency | Tư vấn |
| Defender Suite | Standalone | 3.427.200đ | / user / năm | Defender for Endpoint · Defender for Office 365 · Defender for Identity · Defender for Cloud Apps | Tư vấn |
| Windows E5 | Standalone | 3.658.536đ | / user / năm | Windows 11 Enterprise · Defender for Endpoint P2 · Advanced Threat Analytics · Post-quantum security | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps | Standalone | 3.998.400đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · Access, Publisher · 1 TB OneDrive · Dùng trên 5 thiết bị | Tư vấn |
| Microsoft Entra ID F2 | Standalone | 2.210.460đ | / user / năm | Conditional Access · Identity Protection · Quản trị danh tính · Tích hợp Microsoft 365 và Azure | Tư vấn |
| Microsoft Entra ID Governance for FLW | Standalone | 1.484.166đ | / user / năm | Quản lý vòng đời danh tính · Quản lý quyền và truy cập · Xem xét truy cập · Thực thi chính sách | Tư vấn |
| Microsoft Entra ID Governance | Standalone | 2.210.460đ | / user / năm | Lifecycle management · Entitlement management · Access reviews · Microsoft 365 và môi trường đa đám mây | Tư vấn |
| Microsoft Entra Internet Access for FLW | Entra Access | 1.073.652đ | / user / năm | Truy cập internet an toàn · Không cần VPN truyền thống · Conditional Access · Tích hợp Microsoft 365 và Defender | Tư vấn |
| Microsoft Entra Private Access for FLW | Entra Access | 1.073.652đ | / user / năm | Truy cập ứng dụng nội bộ an toàn · Không cần VPN · Kiểm soát cấp người dùng · Hỗ trợ làm việc hybrid | Tư vấn |
| Microsoft Entra Internet Access | Entra Access | 1.578.900đ | / user / năm | Truy cập internet an toàn · Bảo vệ mối đe dọa · Conditional Access · Tích hợp Microsoft 365 và Defender | Tư vấn |
| Microsoft Entra Private Access | Entra Access | 1.578.900đ | / user / năm | Truy cập ứng dụng nội bộ · Không cần VPN · Kiểm soát cấp người dùng · Trải nghiệm hybrid liền mạch | Tư vấn |
| Microsoft Entra Suite for FLW | Entra Suite | 2.526.240đ | / user / năm | Entra ID · Permissions Management · Verified ID và Workload ID · Zero Trust cho hybrid/multicloud | Tư vấn |
| Microsoft Entra Suite | Entra Suite | 3.789.360đ | / user / năm | Entra ID · Permissions Management · Verified ID và Workload ID · Truy cập an toàn và quyền tối thiểu | Tư vấn |
| Microsoft Defender for Office 365 F1 | Defender | 426.303đ | / user / năm | Chống malware và phishing · Safe Links · Safe Attachments · Tích hợp Exchange và Defender XDR | Tư vấn |
| Microsoft Defender for Office 365 F2 | Defender | 1.073.652đ | / user / năm | Bảo vệ Exchange, SharePoint, OneDrive và Teams · Phát hiện phishing theo thời gian thực · Mô phỏng tấn công · AIR và Microsoft 365 Defender | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps (per device) | Standalone | 11.995.200đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · Per device license · Shared device activation · Phù hợp phòng lab, họp | Tư vấn |
| Sản phẩm | Nhóm | Giá | Đơn vị | Tính năng chính | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Microsoft 365 Personal | Cá nhân | 1.430.000đ | / user / năm | 1 user / 1 TB OneDrive · Word, Excel, PowerPoint, OneNote, Outlook · Windows, macOS, Android, iOS, iPadOS · 60 AI Credits mỗi tháng | Tư vấn |
| Microsoft 365 Family | Gia đình | 1.790.000đ | / user / năm | Office apps luôn cập nhật · 1 TB OneDrive theo tài khoản · Dùng trên Windows, macOS và mobile · Phù hợp hộ gia đình | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Basic | Business | 1.105.272đ | / user / năm | Email tên miền doanh nghiệp · Teams, SharePoint, Exchange · 1 TB OneDrive Business · Phù hợp SMB và nhóm làm việc | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Standard | Business | 3.550.008đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · Teams, Planner, Forms, Bookings · Email tên miền doanh nghiệp · 1 TB OneDrive Business | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps for business | Business Apps | 3.157.800đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive Business · Dùng cho PC, Mac và thiết bị di động · Bản quyền 1 năm | Tư vấn |
| Exchange Online (Plan 1) | Exchange | 1.263.120đ | / user / năm | Email doanh nghiệp trên cloud · Hộp thư 50 GB/user · Exchange Online Plan 1 · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Exchange Online (Plan 2) | Exchange | 2.526.240đ | / user / năm | Email cloud nâng cao · Hộp thư 100 GB/user · Tính năng lưu trữ · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Exchange Online Kiosk | Exchange | 631.560đ | / user / năm | Exchange Online Kiosk · Email cloud tiết kiệm · Phù hợp nhân viên tuyến đầu (frontline) · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Planner Plan 1 | Planner | 3.157.800đ | / user / năm | Quản lý tác vụ trực quan · Dành cho cá nhân và nhóm · Lập kế hoạch đơn giản · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Planner and Project Plan 3 | Planner & Project | 9.473.400đ | / user / năm | Lập kế hoạch dự án nâng cao · Quản lý tác vụ · Quản lý nguồn lực tích hợp · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Planner and Project Plan 5 | Planner & Project | 9.473.400đ | / user / năm | Quản lý dự án cấp doanh nghiệp · Lập lịch và phân tích · Công cụ danh mục nâng cao · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Visio Plan 1 | Visio | 1.578.900đ | / user / năm | Visio web · Tạo sơ đồ và flowchart · Mẫu sơ đồ đơn giản · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Visio Plan 2 | Visio | 4.736.700đ | / user / năm | Visio web và desktop · Tạo sơ đồ chuyên nghiệp · Mẫu và hình nâng cao · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Suite | Viva | 3.789.360đ | / user / năm | Microsoft Viva Suite · Kết hợp các module Viva · Trải nghiệm nhân viên · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Learning | Viva | 1.263.120đ | / user / năm | Viva Learning · Trung tâm học tập tập trung · Tích hợp Microsoft Teams · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Glint | Viva | 631.560đ | / user / năm | Viva Glint · Khảo sát nhân viên · Phân tích tương tác nhân viên · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Microsoft Viva Employee Communications and Communities | Viva | 631.560đ | / user / năm | Viva Engage và Viva Connections · Truyền thông thương hiệu · Chiến dịch và sự kiện toàn công ty · Phân tích mức độ tương tác | Tư vấn |
| Skype for Business Plus CAL | Skype for Business | 631.560đ | / user / năm | Enterprise voice · Chuyển tiếp cuộc gọi và hộp thư thoại · Kết nối PSTN · Phù hợp onsite hoặc hybrid | Tư vấn |
| Universal Print | Universal Print | 1.263.120đ | / user / năm | Quản lý in ấn trên cloud · Tích hợp Azure AD · In an toàn từ bất kỳ đâu · Phù hợp hybrid và remote work | Tư vấn |
| Clipchamp Standard | Clipchamp | 947.340đ | / user / năm | Chỉnh sửa video trên trình duyệt · Kéo-thả, mẫu và stock content · Tích hợp Microsoft 365 · Phù hợp marketing, đào tạo, truyền thông | Tư vấn |
| Clipchamp Premium | Clipchamp | 2.210.460đ | / user / năm | Chỉnh sửa video nâng cao · Mẫu và nội dung stock · Công cụ thương hiệu · Dễ dùng cho người mới, mạnh mẽ cho chuyên gia | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Family Subscr PK Lic 1YR Online APAC EM ESD (EP2-36890) | Key điện tử | 1.790.000đ | / user / năm | Tối đa 6 người dùng · 6 TB OneDrive (1 TB/người) · Cài 5 thiết bị/người · Key điện tử EP2-36890 | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Personal Subscr PK Lic 1YR Online APAC EM ESD (EP2-32313) | Key điện tử | 1.430.000đ | / user / năm | 1 người dùng · 1 TB OneDrive · Cài 5 thiết bị · Key điện tử EP2-32313 | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Personal English APAC Subscr 1YR Medialess (EP2-32409) | Key vật lý | 1.430.000đ | / user / năm | 1 tài khoản, 5 thiết bị · 1 năm · Bảo mật tường lửa · Key vật lý EP2-32409 | Tư vấn |
| Phần mềm M365 Family English APAC Subscr 1YR Medialess (EP2-36878) | Key vật lý | 1.790.000đ | / user / năm | Tối đa 6 người dùng · 1 năm · Key vật lý · EP2-36878 | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 | Enterprise | 12.317.928đ | / user / năm | Office desktop + web apps · 1 TB+ OneDrive · Teams, Windows Enterprise · EMS E3, Defender | Tư vấn |
| Microsoft 365 E5 | Enterprise | 18.946.800đ | / user / năm | Office desktop + web apps · EMS E5, Defender Suite · Power BI, XDR, ITDR · AI bảo mật Work IQ | Tư vấn |
| Microsoft 365 E5 (no Teams) | Enterprise | 16.247.784đ | / user / năm | Office desktop + web apps · EMS E5, Defender Suite · Security Copilot · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 E5 (no Teams) - 3 Year / 100 License (Min) | Enterprise | 4.874.064.300đ | / 3 năm | Office desktop + web apps · EMS E5, Defender Suite · Cam kết 3 năm · Tối thiểu 100 license | Tư vấn |
| Microsoft 365 E7 | Enterprise | 31.262.220đ | / user / năm | Agent 365 trợ lý ảo · Teams Phone, Power BI · XDR, ITDR, OAuth protection · Copilot tích hợp ứng dụng | Tư vấn |
| Microsoft 365 E7 (No Teams) - Annual | Enterprise | 28.562.301đ | / user / năm | Agent 365 trợ lý ảo · Power BI, XDR, ITDR · OAuth protection · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 E7 without Audio Conferencing - Annual | Enterprise | 31.262.220đ | / user / năm | Agent 365 trợ lý ảo · Teams Phone, Power BI · XDR, ITDR, OAuth protection · Không bao gồm Audio Conferencing | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) | Enterprise | 9.616.152đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · EMS E3, Intune · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) - Unattended License | Enterprise | 9.616.152đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · EMS E3, Intune · Unattended License | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 - Unattended License - Annual | Enterprise | 12.315.420đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Teams, Windows Enterprise · EMS E3, Defender · Unattended License | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) - 3 Year | Enterprise | 2.884.650.300đ | / 3 năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · EMS E3, Intune · Cam kết 3 năm | Tư vấn |
| Microsoft 365 E3 (no Teams) - Unattended License - 3 Year | Enterprise | 2.884.650.300đ | / 3 năm | Office desktop + web apps · Windows 11 Enterprise · Unattended License · Cam kết 3 năm | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Standard (no Teams) | Business | 2.725.708đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Email doanh nghiệp · 1 TB OneDrive · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Bus Std Retail APAC EM SubPKL 1YR (KLQ-00209) | Key điện tử | 4.090.000đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Teams, email doanh nghiệp · 1 TB OneDrive · Key điện tử KLQ-00209 | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps for business - Annual 12 tháng | Business Apps | 3.157.800đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive · 1 user · CSP License | Tư vấn |
| Dịch vụ trực tuyến Microsoft 365 Business Premium - Annual | Business | 6.947.160đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Defender, bảo vệ điểm cuối · Quản lý danh tính 300 users · 1 TB OneDrive, Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Basic (no Teams) | Business | 853.944đ | / user / năm | Office web + mobile apps · SharePoint, OneDrive · Email Exchange 50 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Premium (no Teams) | Business | 5.934.768đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Defender, bảo vệ điểm cuối · Quản lý danh tính 300 users · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E1 | Enterprise | 3.158.736đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · Teams, SharePoint · Office web apps · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Office 365 E1 (no Teams) | Enterprise | 2.144.856đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · SharePoint, OneDrive · Office web apps · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E3 | Enterprise | 8.213.856đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Email Exchange 100 GB · Teams, SharePoint, OneDrive · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Office 365 E3 (no Teams) | Enterprise | 5.512.080đ | / user / năm | Office desktop + web apps · Email Exchange 100 GB · SharePoint, OneDrive · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E5 | Enterprise | 12.949.104đ | / user / năm | Tất cả tính năng E3 · Advanced eDiscovery · Power BI Pro · Audio Conferencing | Tư vấn |
| Office 365 E5 (no Teams) | Enterprise | 10.250.184đ | / user / năm | Tất cả tính năng E3 (no Teams) · Advanced eDiscovery · Power BI Pro · Audio Conferencing | Tư vấn |
| Office 365 F3 | Frontline | 1.263.120đ | / user / năm | Teams, SharePoint, OneDrive · Office web apps · Email Exchange 2 GB · Phù hợp frontline workers | Tư vấn |
| Office 365 F3 (no Teams) | Frontline | 1.105.272đ | / user / năm | SharePoint, OneDrive · Office web apps · Email Exchange 2 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Office 365 E1 Plus | Enterprise | 6.317.472đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · Teams, SharePoint, OneDrive · Office web apps · Tính năng nâng cao | Tư vấn |
| Office 365 E1 Plus (no Teams) | Enterprise | 5.303.592đ | / user / năm | Email Exchange 50 GB · SharePoint, OneDrive · Office web apps · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 F1 | Frontline | 948.192đ | / user / năm | Teams, SharePoint · Office web apps (đọc) · Email Exchange 2 GB · Phù hợp frontline workers | Tư vấn |
| Microsoft 365 F1 (no Teams) | Frontline | 789.450đ | / user / năm | SharePoint · Office web apps (đọc) · Email Exchange 2 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 F3 | Frontline | 3.158.736đ | / user / năm | Teams, SharePoint, OneDrive · Office web + mobile apps · Email Exchange 2 GB · Intune, Defender | Tư vấn |
| Microsoft 365 F3 (no Teams) | Frontline | 2.821.728đ | / user / năm | SharePoint, OneDrive · Office web + mobile apps · Email Exchange 2 GB · Không bao gồm Teams | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps for enterprise | Enterprise Apps | 4.421.088đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive · Dùng cho PC, Mac và thiết bị di động · 1 user / 12 tháng | Tư vấn |
| Viva Learning | Microsoft 365 | 1.263.120đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Microsoft Clipchamp | Microsoft 365 | 1.578.900đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Microsoft Viva Insights | Microsoft 365 | 1.263.120đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Python in Excel | Microsoft 365 | 6.315.600đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Microsoft 365 Business Premium | Business | 6.948.648đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Advanced Security Add-ons for Business Premium | Business | 3.157.800đ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Business Apps (free) | Enterprise | Liên hệ | / user / năm | Sản phẩm Microsoft · Bản quyền chính hãng · Hỗ trợ kỹ thuật · Dành cho doanh nghiệp | Tư vấn |
| Purview Suite | Standalone | 3.427.200đ | / user / năm | Data Loss Prevention · Information Protection · Compliance Manager · eDiscovery | Tư vấn |
| Windows E3 | Standalone | 2.179.128đ | / user / năm | Windows 11 Enterprise · BitLocker, Credential Guard · Windows Update for Business · Quick Machine Recovery | Tư vấn |
| Apps for Business | Standalone | 3.158.736đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · 1 TB OneDrive · Dùng trên 5 thiết bị · Phù hợp SMB | Tư vấn |
| Windows Enterprise (per device) | Standalone | 2.179.128đ | / user / năm | Windows 11 Enterprise · Per device license · Software Assurance · Basic resiliency | Tư vấn |
| Defender Suite | Standalone | 3.427.200đ | / user / năm | Defender for Endpoint · Defender for Office 365 · Defender for Identity · Defender for Cloud Apps | Tư vấn |
| Windows E5 | Standalone | 3.658.536đ | / user / năm | Windows 11 Enterprise · Defender for Endpoint P2 · Advanced Threat Analytics · Post-quantum security | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps | Standalone | 3.998.400đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · Access, Publisher · 1 TB OneDrive · Dùng trên 5 thiết bị | Tư vấn |
| Microsoft Entra ID F2 | Standalone | 2.210.460đ | / user / năm | Conditional Access · Identity Protection · Quản trị danh tính · Tích hợp Microsoft 365 và Azure | Tư vấn |
| Microsoft Entra ID Governance for FLW | Standalone | 1.484.166đ | / user / năm | Quản lý vòng đời danh tính · Quản lý quyền và truy cập · Xem xét truy cập · Thực thi chính sách | Tư vấn |
| Microsoft Entra ID Governance | Standalone | 2.210.460đ | / user / năm | Lifecycle management · Entitlement management · Access reviews · Microsoft 365 và môi trường đa đám mây | Tư vấn |
| Microsoft Entra Internet Access for FLW | Entra Access | 1.073.652đ | / user / năm | Truy cập internet an toàn · Không cần VPN truyền thống · Conditional Access · Tích hợp Microsoft 365 và Defender | Tư vấn |
| Microsoft Entra Private Access for FLW | Entra Access | 1.073.652đ | / user / năm | Truy cập ứng dụng nội bộ an toàn · Không cần VPN · Kiểm soát cấp người dùng · Hỗ trợ làm việc hybrid | Tư vấn |
| Microsoft Entra Internet Access | Entra Access | 1.578.900đ | / user / năm | Truy cập internet an toàn · Bảo vệ mối đe dọa · Conditional Access · Tích hợp Microsoft 365 và Defender | Tư vấn |
| Microsoft Entra Private Access | Entra Access | 1.578.900đ | / user / năm | Truy cập ứng dụng nội bộ · Không cần VPN · Kiểm soát cấp người dùng · Trải nghiệm hybrid liền mạch | Tư vấn |
| Microsoft Entra Suite for FLW | Entra Suite | 2.526.240đ | / user / năm | Entra ID · Permissions Management · Verified ID và Workload ID · Zero Trust cho hybrid/multicloud | Tư vấn |
| Microsoft Entra Suite | Entra Suite | 3.789.360đ | / user / năm | Entra ID · Permissions Management · Verified ID và Workload ID · Truy cập an toàn và quyền tối thiểu | Tư vấn |
| Microsoft Defender for Office 365 F1 | Defender | 426.303đ | / user / năm | Chống malware và phishing · Safe Links · Safe Attachments · Tích hợp Exchange và Defender XDR | Tư vấn |
| Microsoft Defender for Office 365 F2 | Defender | 1.073.652đ | / user / năm | Bảo vệ Exchange, SharePoint, OneDrive và Teams · Phát hiện phishing theo thời gian thực · Mô phỏng tấn công · AIR và Microsoft 365 Defender | Tư vấn |
| Microsoft 365 Apps (per device) | Standalone | 11.995.200đ | / user / năm | Word, Excel, PowerPoint, Outlook · Per device license · Shared device activation · Phù hợp phòng lab, họp | Tư vấn |
Doanh nghiệp vừa và nhỏ
Tư vấn cấu hình và lộ trình phù hợp để tối ưu chi phí, bảo mật và khả năng mở rộng.
Đội ngũ hybrid
Tư vấn cấu hình và lộ trình phù hợp để tối ưu chi phí, bảo mật và khả năng mở rộng.
Chuyển đổi email lên cloud
Tư vấn cấu hình và lộ trình phù hợp để tối ưu chi phí, bảo mật và khả năng mở rộng.
Chuẩn hóa bộ công cụ văn phòng
Tư vấn cấu hình và lộ trình phù hợp để tối ưu chi phí, bảo mật và khả năng mở rộng.
Giá trên trang đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Giá là mức tham khảo và có thể thay đổi theo chính sách Microsoft tại thời điểm đăng ký.
HiTechCloud có hỗ trợ triển khai không?
Có. Phạm vi có thể gồm khảo sát, tư vấn license, cấu hình, migration và hỗ trợ sau triển khai.
Làm sao chọn đúng gói?
Hãy cung cấp số người dùng, hiện trạng hệ thống và mục tiêu để HiTechCloud đề xuất phương án phù hợp.
Có xuất hóa đơn và chứng từ bản quyền không?
HiTechCloud cung cấp hóa đơn và chứng từ theo sản phẩm, chương trình cấp phép và đơn hàng thực tế.
Cần tư vấn Microsoft 365 cho doanh nghiệp?
Gửi yêu cầu để nhận cấu hình, báo giá và lộ trình triển khai phù hợp.




























































































































