HiTechCloud
法的文書
法的文書は発行日と文書タイプ別にリストされています。
448
文書
| 番号/記号 | 文書タイトル | 発行機関 | 署名者 | ドキュメントタイプ | 発行日 | 概要/内容 | アクション |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161/2026/NĐ-CP | Nghị định số 161/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang | 政府 | 更新中 | 政令 | 15/05/2026 | ||
| 200/2014/TT-BTC | Thông tư số 200/2014/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán Doanh nghiệp | 財務省 | 更新中 | 通達 | 22/12/2014 | ||
| 245/2026/NĐ-CP | Nghị định gia hạn thời hạn nộp thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân và tiền thuê đất trong năm 2026 | 政府 | 更新中 | 政令 | 27/06/2026 | ||
| 29/2025/TT-BKHCN | Thông tư số 29/2025/TT-BKHCN của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định Danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông (viễn thông) thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ | Bộ Khoa học và Công nghệ | 更新中 | 通達 | 13/11/2025 | ||
| 33/2026/NĐ-CP | Nghị định số 33/2026/NĐ-CP ngày 21/01/2026 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định trong lĩnh vực trồng trọt và bảo vệ thực vật | 政府 | 更新中 | 政令 | 21/01/2026 | ||
| 04/2017/QH14 | Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14 ngày 12/6/2017 của Quốc hội khóa XIV | 国会 | 更新中 | 法律 | 12/06/2017 | ||
| 05/2017/QH14 | Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 | 国会 | 更新中 | 法律 | 12/06/2017 | ||
| 66/2025/QH15 | Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt số 66/2025/QH15 | 国会 | 更新中 | 法律 | 14/06/2025 | ||
| 78/2025/QH15 | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa | 国会 | 更新中 | 法律 | 18/06/2025 | ||
| 96/2024/NĐ-CP | Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Kinh doanh bất động sản | 政府 | 更新中 | 政令 | 24/07/2024 | ||
| 111/2021/NĐ-CP | Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa | 政府 | 更新中 | 政令 | 09/12/2021 | ||
| 13/2020/TT-BTTTT | Thông tư quy định việc xác định hoạt động sản xuất sản phẩm phần mềm đáp ứng quy trình | 情報通信省 | 更新中 | 通達 | 03/07/2020 | ||
| 16/2023/QH15 | Luật Giá số 16/2023/QH15 (Quốc hội khóa XV) | 国会 | 更新中 | 法律 | 19/06/2023 | ||
| 20/2021/TT-BTTTT | Thông tư sửa đổi, bổ sung Thông tư số 09/2013/TT-BTTTT ban hành Danh mục sản phẩm phần mềm và phần cứng, điện tử | 情報通信省 | 更新中 | 通達 | 03/12/2021 | ||
| 25/2018/QH14 | Luật Tố cáo số 25/2018/QH14 | 国会 | 更新中 | 法律 | 12/06/2018 | ||
| 293/2025/NĐ-CP | Nghị định số 293/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động | 政府 | 更新中 | 政令 | 10/11/2025 | ||
| 337/2025/NĐ-CP | Nghị định quy định về hợp đồng lao động điện tử | 政府 | 更新中 | 政令 | 24/12/2025 | ||
| 42/2026/QĐ-TTg | Quyết định ban hành danh mục lĩnh vực cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính | Thủ tướng Chính phủ | 更新中 | 決定 | 10/08/2026 | ||
| 52/2025/TT-BTC | Thông tư số 52/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính: Quy định mức thu, miễn, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí quyền hoạt động viễn thông, lệ phí cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông và giấy phép nghiệp vụ viễn thông | 財務省 | 更新中 | 通達 | 24/06/2025 | ||
| 67/2011/QH12 | Luật Kiểm toán độc lập | 国会 | 更新中 | 法律 | 29/03/2011 |




























































































































